ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "phòng khám" (1件)
phòng khám

日本語
名クリニック
Phòng khám này lúc nào cũng đông
こちらのクリニックはいつも混み合う
類語検索結果 "phòng khám" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "phòng khám" (2件)
Phó giám đốc bệnh viện kiểm tra phòng khám.
副院長は診療室を確認する。
Phòng khám này lúc nào cũng đông
こちらのクリニックはいつも混み合う
